| Giải ĐB | 39380 |
| Giải nhất | 69281 |
| Giải nhì | 70859 75870 |
| Giải ba | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| Giải tư | 0741 2920 6534 9310 |
| Giải năm | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| Giải sáu | 733 014 672 |
| Giải bảy | 22 20 16 61 |
| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 329 |
| Giải sáu | 8292 8943 0723 |
| Giải năm | 4452 |
| Giải tư | 57356 41180 12098 91019 67221 39472 40177 |
| Giải ba | 62120 21485 |
| Giải nhì | 45770 |
| Giải nhất | 35099 |
| Giải đặc biệt | 195045 |
| Giải tám | 99 |
| Giải bảy | 695 |
| Giải sáu | 7231 3643 8721 |
| Giải năm | 0294 |
| Giải tư | 57314 09525 72405 97535 40692 50400 89649 |
| Giải ba | 67624 01653 |
| Giải nhì | 45533 |
| Giải nhất | 75394 |
| Giải đặc biệt | 999081 |
| Giải tám | 92 |
| Giải bảy | 896 |
| Giải sáu | 9829 9976 7089 |
| Giải năm | 0083 |
| Giải tư | 05958 63882 85638 82042 35710 60161 75303 |
| Giải ba | 84946 05810 |
| Giải nhì | 04580 |
| Giải nhất | 89963 |
| Giải đặc biệt | 491397 |
| Giải tám | 15 |
| Giải bảy | 551 |
| Giải sáu | 5047 6736 7760 |
| Giải năm | 5833 |
| Giải tư | 24410 37634 87989 00881 68268 41416 72423 |
| Giải ba | 03989 96541 |
| Giải nhì | 50542 |
| Giải nhất | 45989 |
| Giải đặc biệt | 415292 |
| Giải tám | 22 |
| Giải bảy | 886 |
| Giải sáu | 0901 3763 8145 |
| Giải năm | 3233 |
| Giải tư | 50994 61589 17397 01368 34501 64915 99538 |
| Giải ba | 72387 26942 |
| Giải nhì | 26370 |
| Giải nhất | 04227 |
| Giải đặc biệt | 319678 |
| Giải tám | 29 |
| Giải bảy | 717 |
| Giải sáu | 6894 0740 7624 |
| Giải năm | 3023 |
| Giải tư | 25313 93962 12958 78124 08681 06616 71688 |
| Giải ba | 28164 26311 |
| Giải nhì | 84937 |
| Giải nhất | 13984 |
| Giải đặc biệt | 701276 |
| Giải tám | 57 |
| Giải bảy | 943 |
| Giải sáu | 2462 9467 0605 |
| Giải năm | 7290 |
| Giải tư | 06204 23952 49076 11721 93900 00696 91792 |
| Giải ba | 49892 56013 |
| Giải nhì | 31070 |
| Giải nhất | 55538 |
| Giải đặc biệt | 180906 |
| Giải tám | 68 |
| Giải bảy | 300 |
| Giải sáu | 1419 8359 4938 |
| Giải năm | 0893 |
| Giải tư | 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
| Giải ba | 78820 60202 |
| Giải nhì | 98669 |
| Giải nhất | 76669 |
| Giải đặc biệt | 243372 |
| Bộ số thứ nhất | |
| Bộ số thứ hai | 99 |
| Bộ số thứ ba | 891 |
| Bộ số thứ nhất | 9 |
| Bộ số thứ hai | 53 |
| Bộ số thứ ba | 199 |
| Bộ số thứ nhất | 3948 |
Xổ số Phú Yên mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần