| Giải tám | 61 |
| Giải bảy | 576 |
| Giải sáu | 3337 2914 3233 |
| Giải năm | 3385 |
| Giải tư | 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186 |
| Giải ba | 33825 30928 |
| Giải nhì | 53742 |
| Giải nhất | 53550 |
| Giải đặc biệt | 861008 |
| Giải tám | 79 |
| Giải bảy | 503 |
| Giải sáu | 8151 0598 2041 |
| Giải năm | 1001 |
| Giải tư | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 |
| Giải ba | 11581 52682 |
| Giải nhì | 05829 |
| Giải nhất | 01335 |
| Giải đặc biệt | 485467 |
| Giải tám | 53 |
| Giải bảy | 346 |
| Giải sáu | 5033 9995 7830 |
| Giải năm | 7005 |
| Giải tư | 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 |
| Giải ba | 62656 32835 |
| Giải nhì | 82817 |
| Giải nhất | 97191 |
| Giải đặc biệt | 282082 |
| Giải tám | 70 |
| Giải bảy | 083 |
| Giải sáu | 7657 8537 4636 |
| Giải năm | 2470 |
| Giải tư | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
| Giải ba | 41590 01143 |
| Giải nhì | 64199 |
| Giải nhất | 41975 |
| Giải đặc biệt | 865054 |
| Giải tám | 64 |
| Giải bảy | 613 |
| Giải sáu | 9068 7718 3458 |
| Giải năm | 7797 |
| Giải tư | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 |
| Giải ba | 79681 77489 |
| Giải nhì | 28082 |
| Giải nhất | 75713 |
| Giải đặc biệt | 097202 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 320 |
| Giải sáu | 6265 5093 1581 |
| Giải năm | 6253 |
| Giải tư | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 |
| Giải ba | 28733 85201 |
| Giải nhì | 35722 |
| Giải nhất | 83626 |
| Giải đặc biệt | 624211 |
| Giải tám | 41 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải sáu | 9875 9476 1087 |
| Giải năm | 3219 |
| Giải tư | 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464 |
| Giải ba | 14446 65378 |
| Giải nhì | 04957 |
| Giải nhất | 38437 |
| Giải đặc biệt | 640801 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 460 |
| Giải sáu | 1857 0499 0098 |
| Giải năm | 7984 |
| Giải tư | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
| Giải ba | 55284 10890 |
| Giải nhì | 39064 |
| Giải nhất | 78884 |
| Giải đặc biệt | 672315 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào các ngày CN,2 hàng tuần