| Giải tám | 51 |
| Giải bảy | 873 |
| Giải sáu | 5093 5691 1252 |
| Giải năm | 7228 |
| Giải tư | 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422 |
| Giải ba | 64250 81458 |
| Giải nhì | 27004 |
| Giải nhất | 53608 |
| Giải đặc biệt | 997718 |
| Giải tám | 94 |
| Giải bảy | 424 |
| Giải sáu | 6919 7434 9793 |
| Giải năm | 2047 |
| Giải tư | 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 |
| Giải ba | 00793 58001 |
| Giải nhì | 69093 |
| Giải nhất | 22717 |
| Giải đặc biệt | 122781 |
| Giải tám | 68 |
| Giải bảy | 151 |
| Giải sáu | 2909 5178 9198 |
| Giải năm | 9889 |
| Giải tư | 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549 |
| Giải ba | 53485 17971 |
| Giải nhì | 61731 |
| Giải nhất | 70119 |
| Giải đặc biệt | 586052 |
| Giải tám | 44 |
| Giải bảy | 186 |
| Giải sáu | 1681 1204 2389 |
| Giải năm | 2492 |
| Giải tư | 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 |
| Giải ba | 44907 58362 |
| Giải nhì | 86743 |
| Giải nhất | 24364 |
| Giải đặc biệt | 136472 |
| Giải tám | 79 |
| Giải bảy | 786 |
| Giải sáu | 6230 3033 8957 |
| Giải năm | 0586 |
| Giải tư | 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770 |
| Giải ba | 28203 63163 |
| Giải nhì | 61821 |
| Giải nhất | 06663 |
| Giải đặc biệt | 306089 |
| Giải tám | 88 |
| Giải bảy | 565 |
| Giải sáu | 7798 2833 8881 |
| Giải năm | 0313 |
| Giải tư | 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 |
| Giải ba | 17579 33043 |
| Giải nhì | 86182 |
| Giải nhất | 07554 |
| Giải đặc biệt | 010042 |
| Giải tám | 73 |
| Giải bảy | 859 |
| Giải sáu | 2412 9388 2010 |
| Giải năm | 6328 |
| Giải tư | 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082 |
| Giải ba | 30349 07846 |
| Giải nhì | 94339 |
| Giải nhất | 07803 |
| Giải đặc biệt | 110194 |
| Giải tám | 12 |
| Giải bảy | 390 |
| Giải sáu | 7197 5591 4190 |
| Giải năm | 7471 |
| Giải tư | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 |
| Giải ba | 41587 19646 |
| Giải nhì | 22957 |
| Giải nhất | 48387 |
| Giải đặc biệt | 318927 |
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào các ngày CN,2 hàng tuần